"xây dựng quốc gia" tiếng Trung là 开国 (kāi guó), tiếng Nhật 開国
“xây dựng quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开国
phồn thể 開國
kāi guó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개국
gaeguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
開国
かいこく · từ thông dụng
Nghĩa: xây dựng quốc gia; mở cửa quốc gia đã đóng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.