AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xây dựng nổi bật" tiếng Trung là 拔高 (bá gāo)

“xây dựng nổi bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拔高

bá gāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발고
balgo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nâng cao (giọng); đánh giá quá cao; xây dựng nổi bật; nổi bật

Từng chữ: 拔 (bạt) 高 (cao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.