AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xây dựng đường" tiếng Trung là 道路工程 (dào lù gōng chéng)

“xây dựng đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

道路工程

dào lù gōng chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xây dựng đường

Từng chữ: 道 (đạo) 路 (lộ) 工 (công) 程 (trình)

Cách nói khác: 开路 kāi lù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.