AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xây dựng cẩu thả" tiếng Trung là 偷工减料 (tōu gōng jiǎn liào)

“xây dựng cẩu thả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷工减料 phồn thể 偷工減料

tōu gōng jiǎn liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ); xây dựng cẩu thả; công việc cẩu thả

Từng chữ: 偷 (thâu) 工 (công) 減 (giảm) 料 (liệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.