AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xảo trá cãi lý" tiếng Trung là 刀笔 (dāo bǐ)

“xảo trá cãi lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刀笔 phồn thể 刀筆

dāo bǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도필
dopil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: soạn thảo văn bản hành chính hoặc tư pháp; xảo trá cãi lý

Từng chữ: 刀 (đao) 筆 (bút)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.