AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xanh paris" tiếng Trung là 巴黎绿 (bā lí lǜ)

“xanh paris” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巴黎绿 phồn thể 巴黎綠

bā lí lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Xanh Paris; acetoarsenite đồng(II) Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2

Từng chữ: 巴 (ba) 黎 (lê) 綠 (lục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.