“xám xịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huī liū liū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
회류류
hoeryuryu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xám xịt; u ám; chán nản; xuống tinh thần
Từng chữ: 灰 (hôi) 溜 (lựu) 溜 (lựu)
Cách nói khác: 灰不喇唧 huī bù lǎ jī; 灰暗 huī àn · 회암;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.