AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xâm phạm lãnh thổ" tiếng Trung là 来犯 (lái fàn)

“xâm phạm lãnh thổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来犯 phồn thể 來犯

lái fàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xâm phạm lãnh thổ

Từng chữ: 來 (lai) 犯 (phạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.