"xăm mặt" tiếng Trung là 文面 (wén miàn), tiếng Nhật 文面
“xăm mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wén miàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문면
munmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
文面
ぶんめん · từ thông dụng
Nghĩa: xăm mặt; hình xăm trên mặt; đóng dấu (hình phạt thời cổ đại)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.