AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xâm lược từ nước ngoài" tiếng Trung là 边患 (biān huàn)

“xâm lược từ nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

边患 phồn thể 邊患

biān huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변환
byeonhwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xâm lược từ nước ngoài; thảm họa biên giới do xâm nhập

Từng chữ: 邊 (biên) 患 (hoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.