AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xác minh vốn" tiếng Trung là 验资 (yàn zī)

“xác minh vốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

验资 phồn thể 驗資

yàn zī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xác minh vốn; chứng nhận vốn đăng ký

Từng chữ: 驗 (nghiệm) 資 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.