AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xấc láo" tiếng Trung là 张狂 (zhāng kuáng)

“xấc láo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张狂 phồn thể 張狂

zhāng kuáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장광
janggwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: láo xược; xấc láo; điên cuồng

Từng chữ: 張 (trương) 狂 (cuồng)

Cách nói khác: 没大没小 méi dà méi xiǎo · 몰대몰소; 无状 wú zhuàng · 무상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.