AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xác chết đầy đồng" tiếng Trung là 横尸遍野 (héng shī biàn yě)

“xác chết đầy đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

横尸遍野 phồn thể 橫屍遍野

héng shī biàn yě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

횡시편야
hoengsipyeonya · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xác chết đầy đồng; trận chiến chết chóc

Từng chữ: 橫 (hoành) 屍 (thi) 遍 (biến) 野 (dã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.