AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xa xôi và mênh mông" tiếng Trung là 旷渺 (kuàng miǎo)

“xa xôi và mênh mông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旷渺 phồn thể 曠渺

kuàng miǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xa xôi và mênh mông

Từng chữ: 曠 (khoảng) 渺 (diểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.