AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xa xỉ" tiếng Trung là 奢靡 (shē mí)

“xa xỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奢靡

shē mí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xa xỉ

Từng chữ: 奢 (xa) 靡 (mị)

Có phải bạn tìm “xá xị”?

沙士

shā shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사사
sasa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xá xị; bia gốc; SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)

Từng chữ: 沙 (sa) 士 (sĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.