AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xa tận chân trời" tiếng Trung là 极目远望 (jí mù yuǎn wàng)

“xa tận chân trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

极目远望 phồn thể 極目遠望

jí mù yuǎn wàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극목원망
geukmokwonmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xa tận chân trời

Từng chữ: 極 (cực) 目 (mục) 遠 (viễn) 望 (vọng)

Cách nói khác: 一眼望去 yī yǎn wàng qù · 일안망거; 漫天遍地 màn tiān biàn dì · 만천편지; 漫天遍野 màn tiān biàn yě · 만천편야;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.