"xa nhất có thể" tiếng Trung là 最远 (zuì yuǎn)
“xa nhất có thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
最远
phồn thể 最遠
zuì yuǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
최원
choewon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
最遠
さいえん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: xa nhất; xa nhất có thể; khoảng cách tối đa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.