AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xá lợi" tiếng Trung là 舍利 (shè lì)

“xá lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舍利

shè lì · Hán Việt: xá lợi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사리
sari · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Từng chữ: 舍 (xá) 利 (lợi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.