AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xa không tưởng" tiếng Trung là 九霄云外 (jiǔ xiāo yún wài)

“xa không tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九霄云外 phồn thể 九霄雲外

jiǔ xiāo yún wài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt qua chín tầng mây (thành ngữ); xa không tưởng

Từng chữ: 九 (cửu) 霄 (tiêu) 雲 (vân) 外 (ngoại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.