AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xã hội học" tiếng Trung là 社会学 (shè huì xué), tiếng Nhật 社会学

“xã hội học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

社会学 phồn thể 社會學

shè huì xué · Hán Việt: xã hội học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사회학
sahoehak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

社会学
しゃかいがく · từ thông dụng

Nghĩa: xã hội học

Từng chữ: 社 (xã) 會 (hội) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.