"xã hội dân sự" tiếng Trung là 公民社会 (gōng mín shè huì)
“xã hội dân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
公民社会
phồn thể 公民社會
gōng mín shè huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공민사회
gongminsahoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xã hội dân sự
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.