AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xã hội" tiếng Trung là 社会 (shè huì), tiếng Nhật 社会

“xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

社会 phồn thể 社會

shè huì · Hán Việt: xã hội

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사회
sahoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

社会
しゃかい · từ thông dụng

Nghĩa: xã hội

Từng chữ: 社 (xã) 會 (hội)

Cách nói khác: 公家 gōng jiā · 공가; 外场 wài cháng;

Có phải bạn tìm “xả hơi”?

吐气 phồn thể 吐氣

tǔ qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

토기
togi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thở ra; xả hơi; (ngữ âm) âm hơi

Từng chữ: 吐 (thổ) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.