"wimbledon" tiếng Trung là 温布顿 (Wēn bù dùn)
“wimbledon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
温布顿
phồn thể 溫布頓
Wēn bù dùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Wimbledon
Từng chữ: 溫 (ôn) 布 (bố) 頓 (đốn)
Cách nói khác: 温布尔顿 Wēn bù ěr dùn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.