AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"wdm" tiếng Trung là 分波多工 (fēn bō duō gōng)

“wdm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分波多工

fēn bō duō gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분파다공
bunpadagong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ghép kênh phân chia theo bước sóng; WDM

Từng chữ: 分 (phân) 波 (ba) 多 (đa) 工 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.