AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vứt bỏ sự gò bó" tiếng Trung là 甩开膀子 (shuǎi kāi bǎng zi)

“vứt bỏ sự gò bó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

甩开膀子 phồn thể 甩開膀子

shuǎi kāi bǎng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình

Từng chữ: 甩 開 (khai) 膀 (bàng) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.