AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vứt bỏ như giày rách" tiếng Trung là 弃若敝屣 (qì ruò bì xǐ)

“vứt bỏ như giày rách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弃若敝屣 phồn thể 棄若敝屣

qì ruò bì xǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vứt bỏ như giày rách

Từng chữ: 棄 (bỏ) 若 (nhược) 敝 (tệ) 屣 (tỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.