AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt trội hơn" tiếng Trung là 优于 (yōu yú)

“vượt trội hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

优于 phồn thể 優於

yōu yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt trội hơn

Từng chữ: 優 (ưu) 於 (ư)

Cách nói khác: 略胜一筹 lüè shèng yī chóu · 략승일주; 更胜 gèng shèng · 경승; 比下去 bǐ xià qù · 비하거;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.