AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt qua vạch" tiếng Trung là 出线 (chū xiàn)

“vượt qua vạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出线 phồn thể 出線

chū xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출선
chulseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thể thao) ra ngoài biên; vượt qua vạch; lọt vào vòng tiếp theo của cuộc thi; (Đài Loan) (nghĩa bóng) đạt tiêu chuẩn

Từng chữ: 出 (xuất) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.