AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt qua rào cản" tiếng Trung là 过关 (guò guān)

“vượt qua rào cản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过关 phồn thể 過關

guò guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과관
gwagwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt qua rào cản; vượt qua (thử thách); đậu (bài kiểm tra); đạt (tiêu chuẩn)

Từng chữ: 過 (quá) 關 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.