AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt qua chướng ngại" tiếng Trung là 翻越 (fān yuè)

“vượt qua chướng ngại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻越

fān yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt qua; vượt lên; vượt qua chướng ngại

Từng chữ: 翻 (phiên) 越 (việt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.