AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt qua cha mình" tiếng Trung là 跨灶 (kuà zào)

“vượt qua cha mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跨灶 phồn thể 跨竈

kuà zào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt qua cha mình

Từng chữ: 跨 (khóa) 竈

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.