AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt ngoài tầm với" tiếng Trung là 遥不可及 (yáo bù kě jí)

“vượt ngoài tầm với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遥不可及 phồn thể 遙不可及

yáo bù kě jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không thể đạt được; xa vời; vượt ngoài tầm với; cực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh

Từng chữ: 遙 (diêu) 不 (không) 可 (khả) 及 (cập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.