AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt mức tối đa" tiếng Trung là 爆表 (bào biǎo)

“vượt mức tối đa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爆表

bào biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

폭표
pokpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt mức tối đa; cực kỳ; ngoài phạm vi đo lường bình thường

Từng chữ: 爆 (bạo) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.