AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt đèn đỏ" tiếng Trung là 闯红灯 (chuǎng hóng dēng)

“vượt đèn đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闯红灯 phồn thể 闖紅燈

chuǎng hóng dēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt đèn đỏ; không dừng ở đèn giao thông đỏ; (tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh

Từng chữ: 闖 (sấm) 紅 (hồng) 燈 (đăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.