AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt biên trái phép" tiếng Trung là 偷渡 (tōu dù)

“vượt biên trái phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷渡

tōu dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhập cư bất hợp pháp; đi lậu vé (trên tàu); vượt biên trái phép; chạy qua phong tỏa

Từng chữ: 偷 (thâu) 渡 (đò)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.