“vượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yuè
Âm Hán Hàn của chữ
월
wol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
越
えつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vượt; vượt qua; vượt hơn; càng... càng...
Từng chữ: 越 (việt)
Cách nói khác: 隃 yú;
Có phải bạn tìm “vuốt”?
mó zhǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마조
majo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vuốt; sự khống chế độc ác
Cách nói khác: 摸 mō · 모;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.