AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vướng víu không rời" tiếng Trung là 难解难分 (nán jiě nán fēn)

“vướng víu không rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难解难分 phồn thể 難解難分

nán jiě nán fēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ); vướng víu không rời; mắc kẹt trong cuộc chiến

Từng chữ: 難 (nan) 解 (giải) 難 (nan) 分 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.