AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương tuyển" tiếng Trung là 王选 (Wáng Xuǎn)

“vương tuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王选 phồn thể 王選

Wáng Xuǎn · Hán Việt: vương tuyển

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕선
wangseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Tuyển (1937-2006), nhà cải cách ngành in ấn Trung Quốc

Từng chữ: 王 (vương) 選 (tuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.