AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương thực phủ" tiếng Trung là 王实甫 (Wáng Shí fǔ)

“vương thực phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王实甫 phồn thể 王實甫

Wáng Shí fǔ · Hán Việt: vương thực phủ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Thực Phủ (hoạt động 1295-1307), tác giả của Tây sương ký 西廂記|西厢记

Từng chữ: 王 (vương) 實 (thực) 甫 (phủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.