AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương sung" tiếng Trung là 王充 (Wáng Chōng)

“vương sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王充

Wáng Chōng · Hán Việt: vương sung

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕충
wangchung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Sung (27-97), triết gia duy lý và phê phán

Từng chữ: 王 (vương) 充 (sung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.