AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương mẫu" tiếng Trung là 王母 (Wáng mǔ)

“vương mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王母

Wáng mǔ · Hán Việt: vương mẫu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕모
wangmo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

王母
おうぼ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một tên gọi khác của 西王母[Xi1 wang2 mu3], Tây Vương Mẫu

Từng chữ: 王 (vương) 母 (mẫu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.