AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương mãnh" tiếng Trung là 王猛 (Wáng Měng)

“vương mãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王猛

Wáng Měng · Hán Việt: vương mãnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕맹
wangmaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Mãnh (325-375), tể tướng của Phù Kiên 苻堅|苻坚[Fu2 Jian1] nước Tiền Tần 前秦[Qian2 Qin2]

Từng chữ: 王 (vương) 猛 (mãnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.