AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương lệ cần" tiếng Trung là 王励勤 (Wáng Lì qín)

“vương lệ cần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王励勤 phồn thể 王勵勤

Wáng Lì qín · Hán Việt: vương lệ cần

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕려근
wangryeogeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic

Từng chữ: 王 (vương) 勵 (lệ) 勤 (cần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.