AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương hy mạnh" tiếng Trung là 王希孟 (Wáng Xī mèng)

“vương hy mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王希孟

Wáng Xī mèng · Hán Việt: vương hy mạnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕희맹
wanghuimaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Hy Mạnh (khoảng 1096-khoảng 1119), họa sĩ thời Tống, có lẽ là thần đồng thiếu niên mất sớm, tác giả bức Thiên lý giang sơn 千里江山

Từng chữ: 王 (vương) 希 (hy) 孟 (mạnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.