AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương gia vệ" tiếng Trung là 王家卫 (Wáng Jiā wèi)

“vương gia vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王家卫 phồn thể 王家衛

Wáng Jiā wèi · Hán Việt: vương gia vệ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕가위
wanggawi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Gia Vệ (1956-), đạo diễn phim Hồng Kông

Từng chữ: 王 (vương) 家 (gia) 衛 (vệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.