AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vương dương minh" tiếng Trung là 王阳明 (Wáng Yáng míng)

“vương dương minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王阳明 phồn thể 王陽明

Wáng Yáng míng · Hán Việt: vương dương minh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕양명
wangyangmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vương Dương Minh (1472-1529), triết gia Tân Nho giáo triều Minh, có ảnh hưởng trong trường phái Tâm học 心學|心学[xin1 xue2]

Từng chữ: 王 (vương) 陽 (dương) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.