"vương chiêu quân" tiếng Trung là 王昭君 (Wáng Zhāo jūn)
“vương chiêu quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Wáng Zhāo jūn · Hán Việt: vương chiêu quân
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
왕소군
wangsogun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Vương Chiêu Quân (52-19 TCN), mỹ nhân nổi tiếng tại triều đình Hán Nguyên Đế 漢元帝|汉元帝[Han4 Yuan2 di4], một trong Tứ đại mỹ nữ 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3]
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.