AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vườn rau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

菜园 phồn thể 菜園

cài yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채원
chaewon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

菜園
さいえん · từ thông dụng

Nghĩa: vườn rau

Từng chữ: 菜 (thái) 園 (viên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.