AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vườn địa đàng" tiếng Trung là 伊甸园 (Yī diàn yuán)

“vườn địa đàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伊甸园 phồn thể 伊甸園

Yī diàn yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vườn Địa Đàng

Từng chữ: 伊 (y) 甸 (điện) 園 (viên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.