AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vươn cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引领 phồn thể 引領

yǐn lǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt; chỉ đường

Từng chữ: 引 (dẫn) 領 (lãnh)

Cách nói khác: 引颈 yǐn jǐng · 인경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.